Excel


Home / Office / Excel / Danh sách tỉnh huyện xã Việt Nam excel 2023 (Mã phụ thuộc)

Danh sách tỉnh huyện xã Việt Nam excel 2023 (Mã phụ thuộc)

Trước đây, Việt Nam gồm có 64 tỉnh thành nhưng đến năm 2008 thì Hà Nội và Hà Tây sáp nhập với nhau nên tổng số tỉnh thành của nước ta là 63 tỉnh thành. Trong 63 tỉnh thành đó thì nước ta có 58 tỉnh và 5 thành phố trực thuộc trung ương là: Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh, Cần Thơ. Dự kiến trong tương lai thì ba thành phố là Bắc Ninh, Thừa Thiên Huế, Khánh Hoà trở thành thành phố trực thuộc trung ương.

Dưới đây là danh sách tỉnh thành, huyện, xã/phường Việt Nam theo thứ tự bảng chữ cái kèm mã phụ thuộc giúp bạn xây dụng database.

Danh sách các tỉnh

Thành phố Hà Nội 01
Tỉnh Hà Giang 02
Tỉnh Cao Bằng 04
Tỉnh Bắc Kạn 06
Tỉnh Tuyên Quang 08
Tỉnh Lào Cai 10
Tỉnh Điện Biên 11
Tỉnh Lai Châu 12
Tỉnh Sơn La 14
Tỉnh Yên Bái 15
Tỉnh Hoà Bình 17
Tỉnh Thái Nguyên 19
Tỉnh Lạng Sơn 20
Tỉnh Quảng Ninh 22
Tỉnh Bắc Giang 24
Tỉnh Phú Thọ 25
Tỉnh Vĩnh Phúc 26
Tỉnh Bắc Ninh 27
Tỉnh Bắc Ninh 27
Tỉnh Hải Dương 30
Thành phố Hải Phòng 31
Tỉnh Hưng Yên 33
Tỉnh Hà Nam 35
Tỉnh Nam Định 36
Tỉnh Ninh Bình 37
Tỉnh Thanh Hóa 38
Tỉnh Nghệ An 40
Tỉnh Hà Tĩnh 42
Tỉnh Hà Tĩnh 42
Tỉnh Quảng Bình 44
Tỉnh Quảng Trị 45
Tỉnh Thừa Thiên Huế 46
Thành phố Đà Nẵng 48
Tỉnh Quảng Nam 49
Tỉnh Quảng Ngãi 51
Tỉnh Bình Định 52
Tỉnh Phú Yên 54
Tỉnh Khánh Hòa 56
Tỉnh Ninh Thuận 58
Tỉnh Bình Thuận 60
Tỉnh Kon Tum 62
Tỉnh Gia Lai 64
Tỉnh Đắk Lắk 66
Tỉnh Đắk Nông 67
Tỉnh Bình Phước 70
Tỉnh Tây Ninh 72
Tỉnh Bình Dương 74
Tỉnh Đồng Nai 75
Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 77
Thành phố Hồ Chí Minh 79
Tỉnh Long An 80
Tỉnh Tiền Giang 82
Tỉnh Bến Tre 83
Tỉnh Trà Vinh 84
Tỉnh Vĩnh Long 86
Tỉnh Đồng Tháp 87
Tỉnh An Giang 89
Tỉnh Kiên Giang 91
Thành phố Cần Thơ 92
Tỉnh Hậu Giang 93
Tỉnh Sóc Trăng 94
Tỉnh Bạc Liêu 95
Tỉnh Cà Mau 96

Danh sách xã, phường , quận, huyện với mã quan hệ với bẳng Tỉnh thành

Ma TP Quan Huyen Ma QH Phuong Xa Ma PX Cap Ten Tieng Anh
01 Quận Ba Đình 001 Phường Phúc Xá 00001 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Trúc Bạch 00004 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Vĩnh Phúc 00006 Phường Vinh Phuc Commune
01 Quận Ba Đình 001 Phường Cống Vị 00007 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Liễu Giai 00008 Phường Lieu Giai Commune
01 Quận Ba Đình 001 Phường Nguyễn Trung Trực 00010 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Quán Thánh 00013 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Ngọc Hà 00016 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Điện Biên 00019 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Đội Cấn 00022 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Ngọc Khánh 00025 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Kim Mã 00028 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Giảng Võ 00031 Phường
01 Quận Ba Đình 001 Phường Thành Công 00034 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Phúc Tân 00037 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Đồng Xuân 00040 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Mã 00043 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Buồm 00046 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Đào 00049 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bồ 00052 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Cửa Đông 00055 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Lý Thái Tổ 00058 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bạc 00061 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Gai 00064 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Chương Dương 00067 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Trống 00070 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Cửa Nam 00073 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bông 00076 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Tràng Tiền 00079 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Trần Hưng Đạo 00082 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Phan Chu Trinh 00085 Phường
01 Quận Hoàn Kiếm 002 Phường Hàng Bài 00088 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Phú Thượng 00091 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Nhật Tân 00094 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Tứ Liên 00097 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Quảng An 00100 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Xuân La 00103 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Yên Phụ 00106 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Bưởi 00109 Phường
01 Quận Tây Hồ 003 Phường Thụy Khuê 00112 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Thượng Thanh 00115 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Ngọc Thụy 00118 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Giang Biên 00121 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Đức Giang 00124 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Việt Hưng 00127 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Gia Thụy 00130 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Ngọc Lâm 00133 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Phúc Lợi 00136 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Bồ Đề 00139 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Sài Đồng 00142 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Long Biên 00145 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Thạch Bàn 00148 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Phúc Đồng 00151 Phường
01 Quận Long Biên 004 Phường Cự Khối 00154 Phường
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Nghĩa Đô 00157 Phường
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Nghĩa Tân 00160 Phường
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Mai Dịch 00163 Phường
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Dịch Vọng 00166 Phường
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Dịch Vọng Hậu 00167 Phường Dich Vong Hau Commune
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Quan Hoa 00169 Phường
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Yên Hoà 00172 Phường
01 Quận Cầu Giấy 005 Phường Trung Hoà 00175 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Cát Linh 00178 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Văn Miếu 00181 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Quốc Tử Giám 00184 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Láng Thượng 00187 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Ô Chợ Dừa 00190 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Văn Chương 00193 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Hàng Bột 00196 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Láng Hạ 00199 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Khâm Thiên 00202 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Thổ Quan 00205 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Nam Đồng 00208 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Trung Phụng 00211 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Quang Trung 00214 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Trung Liệt 00217 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Phương Liên 00220 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Thịnh Quang 00223 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Trung Tự 00226 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Kim Liên 00229 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Phương Mai 00232 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Ngã Tư Sở 00235 Phường
01 Quận Đống Đa 006 Phường Khương Thượng 00238 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Nguyễn Du 00241 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Bạch Đằng 00244 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Phạm Đình Hổ 00247 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Lê Đại Hành 00256 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Đồng Nhân 00259 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Phố Huế 00262 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Đống Mác 00265 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Thanh Lương 00268 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Thanh Nhàn 00271 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Cầu Dền 00274 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Bách Khoa 00277 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Đồng Tâm 00280 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Vĩnh Tuy 00283 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Bạch Mai 00286 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Quỳnh Mai 00289 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Quỳnh Lôi 00292 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Minh Khai 00295 Phường
01 Quận Hai Bà Trưng 007 Phường Trương Định 00298 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Thanh Trì 00301 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Vĩnh Hưng 00304 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Định Công 00307 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Mai Động 00310 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Tương Mai 00313 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Đại Kim 00316 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Tân Mai 00319 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Hoàng Văn Thụ 00322 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Giáp Bát 00325 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Lĩnh Nam 00328 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Thịnh Liệt 00331 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Trần Phú 00334 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Hoàng Liệt 00337 Phường
01 Quận Hoàng Mai 008 Phường Yên Sở 00340 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Nhân Chính 00343 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thượng Đình 00346 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Khương Trung 00349 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Khương Mai 00352 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thanh Xuân Trung 00355 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Phương Liệt 00358 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Hạ Đình 00361 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Khương Đình 00364 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thanh Xuân Bắc 00367 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Thanh Xuân Nam 00370 Phường
01 Quận Thanh Xuân 009 Phường Kim Giang 00373 Phường
01 Huyện Sóc Sơn 016 Thị trấn Sóc Sơn 00376 Thị trấn
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Bắc Sơn 00379
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Minh Trí 00382
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Hồng Kỳ 00385
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Nam Sơn 00388
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Trung Giã 00391
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tân Hưng 00394
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Minh Phú 00397
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phù Linh 00400
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Bắc Phú 00403
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tân Minh 00406
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Quang Tiến 00409
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Hiền Ninh 00412
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tân Dân 00415
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Tiên Dược 00418
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Việt Long 00421
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Xuân Giang 00424
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Mai Đình 00427
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Đức Hoà 00430
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Thanh Xuân 00433
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Đông Xuân 00436
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Kim Lũ 00439
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phú Cường 00442
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phú Minh 00445
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Phù Lỗ 00448
01 Huyện Sóc Sơn 016 Xã Xuân Thu 00451
01 Huyện Đông Anh 017 Thị trấn Đông Anh 00454 Thị trấn
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Xuân Nộn 00457
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Thuỵ Lâm 00460
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Bắc Hồng 00463
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Nguyên Khê 00466
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Nam Hồng 00469
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Tiên Dương 00472
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Vân Hà 00475
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Uy Nỗ 00478
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Vân Nội 00481
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Liên Hà 00484
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Việt Hùng 00487
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Kim Nỗ 00490
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Kim Chung 00493
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Dục Tú 00496
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Đại Mạch 00499
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Vĩnh Ngọc 00502
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Cổ Loa 00505
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Hải Bối 00508
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Xuân Canh 00511
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Võng La 00514
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Tàm Xá 00517
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Mai Lâm 00520
01 Huyện Đông Anh 017 Xã Đông Hội 00523
01 Huyện Gia Lâm 018 Thị trấn Yên Viên 00526 Thị trấn
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Yên Thường 00529
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Yên Viên 00532
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Ninh Hiệp 00535
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đình Xuyên 00538
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Dương Hà 00541
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Phù Đổng 00544
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Trung Mầu 00547
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Lệ Chi 00550
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Cổ Bi 00553
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đặng Xá 00556
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Phú Thị 00559
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Kim Sơn 00562
01 Huyện Gia Lâm 018 Thị trấn Trâu Quỳ 00565 Thị trấn Trau Quy Commune
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Dương Quang 00568
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Dương Xá 00571
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đông Dư 00574
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Đa Tốn 00577
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Kiêu Kỵ 00580
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Bát Tràng 00583
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Kim Lan 00586
01 Huyện Gia Lâm 018 Xã Văn Đức 00589
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Cầu Diễn 00592 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Xuân Phương 00622 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Phương Canh 00623 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Mỹ Đình 1 00625 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Mỹ Đình 2 00626 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Tây Mỗ 00628 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Mễ Trì 00631 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Phú Đô 00632 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Đại Mỗ 00634 Phường
01 Quận Nam Từ Liêm 019 Phường Trung Văn 00637 Phường
01 Huyện Thanh Trì 020 Thị trấn Văn Điển 00640 Thị trấn
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tân Triều 00643
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Thanh Liệt 00646
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tả Thanh Oai 00649
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Hữu Hoà 00652
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tam Hiệp 00655
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Tứ Hiệp 00658
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Yên Mỹ 00661
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Vĩnh Quỳnh 00664
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Ngũ Hiệp 00667
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Duyên Hà 00670
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Ngọc Hồi 00673
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Vạn Phúc 00676
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Đại áng 00679
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Liên Ninh 00682
01 Huyện Thanh Trì 020 Xã Đông Mỹ 00685
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Thượng Cát 00595 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Liên Mạc 00598 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Đông Ngạc 00601 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Đức Thắng 00602 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Thụy Phương 00604 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Tây Tựu 00607 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Xuân Đỉnh 00610 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Xuân Tảo 00611 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Minh Khai 00613 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Cổ Nhuế 1 00616 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Cổ Nhuế 2 00617 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Phú Diễn 00619 Phường
01 Quận Bắc Từ Liêm 021 Phường Phúc Diễn 00620 Phường
01 Huyện Mê Linh 250 Thị trấn Chi Đông 08973 Thị trấn
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Đại Thịnh 08974
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Kim Hoa 08977
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Thạch Đà 08980
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiến Thắng 08983
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Tự Lập 08986
01 Huyện Mê Linh 250 Thị trấn Quang Minh 08989 Thị trấn
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Thanh Lâm 08992
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Tam Đồng 08995
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Liên Mạc 08998
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Vạn Yên 09001
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Chu Phan 09004
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiến Thịnh 09007
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Mê Linh 09010
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Văn Khê 09013
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Hoàng Kim 09016
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Tiền Phong 09019
01 Huyện Mê Linh 250 Xã Tráng Việt 09022
01 Quận Hà Đông 268 Phường Nguyễn Trãi 09538 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Mộ Lao 09541 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Văn Quán 09542 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Vạn Phúc 09544 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Yết Kiêu 09547 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Quang Trung 09550 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường La Khê 09551 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Phú La 09552 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Phúc La 09553 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Hà Cầu 09556 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Yên Nghĩa 09562 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Kiến Hưng 09565 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Phú Lãm 09568 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Phú Lương 09571 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Dương Nội 09886 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Đồng Mai 10117 Phường
01 Quận Hà Đông 268 Phường Biên Giang 10123 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Lê Lợi 09574 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Phú Thịnh 09577 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Ngô Quyền 09580 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Quang Trung 09583 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Sơn Lộc 09586 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Xuân Khanh 09589 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Đường Lâm 09592
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Viên Sơn 09595 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Xuân Sơn 09598
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Trung Hưng 09601 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Thanh Mỹ 09604
01 Thị xã Sơn Tây 269 Phường Trung Sơn Trầm 09607 Phường
01 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Kim Sơn 09610
01 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Sơn Đông 09613
01 Thị xã Sơn Tây 269 Xã Cổ Đông 09616
01 Huyện Ba Vì 271 Thị trấn Tây Đằng 09619 Thị trấn
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Cường 09625
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Cổ Đô 09628
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Tản Hồng 09631
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Vạn Thắng 09634
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Châu Sơn 09637
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Phong Vân 09640
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Đông 09643
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Phương 09646
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Châu 09649
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Thái Hòa 09652
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Đồng Thái 09655
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Phú Sơn 09658
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Minh Châu 09661
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Vật Lại 09664
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Chu Minh 09667
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Tòng Bạt 09670
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Cẩm Lĩnh 09673
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Sơn Đà 09676
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Đông Quang 09679
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Tiên Phong 09682
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Thụy An 09685
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Cam Thượng 09688
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Thuần Mỹ 09691
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Tản Lĩnh 09694
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Ba Trại 09697
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Minh Quang 09700
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Ba Vì 09703
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Vân Hòa 09706
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Yên Bài 09709
01 Huyện Ba Vì 271 Xã Khánh Thượng 09712
01 Huyện Phúc Thọ 272 Thị trấn Phúc Thọ 09715 Thị trấn
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Hà 09718
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Phúc 09721
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Vân Nam 09724
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Xuân Đình 09727
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Sen Phương 09733
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Võng Xuyên 09739
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thọ Lộc 09742
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Long Xuyên 09745
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thượng Cốc 09748
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Hát Môn 09751
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tích Giang 09754
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Thanh Đa 09757
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Trạch Mỹ Lộc 09760
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Phúc Hòa 09763
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Ngọc Tảo 09766
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Phụng Thượng 09769
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tam Thuấn 09772
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Tam Hiệp 09775
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Hiệp Thuận 09778
01 Huyện Phúc Thọ 272 Xã Liên Hiệp 09781
01 Huyện Đan Phượng 273 Thị trấn Phùng 09784 Thị trấn
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Trung Châu 09787
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thọ An 09790
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thọ Xuân 09793
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Hồng Hà 09796
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Hồng 09799
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Hà 09802
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Hạ Mỗ 09805
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Liên Trung 09808
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Phương Đình 09811
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Thượng Mỗ 09814
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Tân Hội 09817
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Tân Lập 09820
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Đan Phượng 09823
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Đồng Tháp 09826
01 Huyện Đan Phượng 273 Xã Song Phượng 09829
01 Huyện Hoài Đức 274 Thị trấn Trạm Trôi 09832 Thị trấn
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đức Thượng 09835
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Minh Khai 09838
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Dương Liễu 09841
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Di Trạch 09844
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đức Giang 09847
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Cát Quế 09850
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Kim Chung 09853
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Yên Sở 09856
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Sơn Đồng 09859
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Vân Canh 09862
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đắc Sở 09865
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Lại Yên 09868
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Tiền Yên 09871
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Song Phương 09874
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã An Khánh 09877
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã An Thượng 09880
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Vân Côn 09883
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã La Phù 09889
01 Huyện Hoài Đức 274 Xã Đông La 09892
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đông Xuân 04939
01 Huyện Quốc Oai 275 Thị trấn Quốc Oai 09895 Thị trấn
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Sài Sơn 09898
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phượng Cách 09901
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Yên Sơn 09904
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Ngọc Liệp 09907
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Ngọc Mỹ 09910
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Liệp Tuyết 09913
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Thạch Thán 09916
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đồng Quang 09919
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phú Cát 09922
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tuyết Nghĩa 09925
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Nghĩa Hương 09928
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Cộng Hòa 09931
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tân Phú 09934
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đại Thành 09937
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Phú Mãn 09940
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Cấn Hữu 09943
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Tân Hòa 09946
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Hòa Thạch 09949
01 Huyện Quốc Oai 275 Xã Đông Yên 09952
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Yên Trung 04927
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Yên Bình 04930
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Tiến Xuân 04936
01 Huyện Thạch Thất 276 Thị trấn Liên Quan 09955 Thị trấn
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Đại Đồng 09958
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Cẩm Yên 09961
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Lại Thượng 09964
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Phú Kim 09967
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hương Ngải 09970
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Canh Nậu 09973
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Kim Quan 09976
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Dị Nậu 09979
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Bình Yên 09982
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Chàng Sơn 09985
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Thạch Hoà 09988
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Cần Kiệm 09991
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hữu Bằng 09994
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Phùng Xá 09997
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Tân Xã 10000
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Thạch Xá 10003
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Bình Phú 10006
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Hạ Bằng 10009
01 Huyện Thạch Thất 276 Xã Đồng Trúc 10012
01 Huyện Chương Mỹ 277 Thị trấn Chúc Sơn 10015 Thị trấn
01 Huyện Chương Mỹ 277 Thị trấn Xuân Mai 10018 Thị trấn
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phụng Châu 10021
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tiên Phương 10024
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đông Sơn 10027
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đông Phương Yên 10030
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phú Nghĩa 10033
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trường Yên 10039
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Ngọc Hòa 10042
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thủy Xuân Tiên 10045
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thanh Bình 10048
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Trung Hòa 10051
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Đại Yên 10054
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Thụy Hương 10057
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tốt Động 10060
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Lam Điền 10063
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Tân Tiến 10066
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Nam Phương Tiến 10069
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Hợp Đồng 10072
01 Huyện Chương Mỹ 277 Xã Phú Nam An 10111
01 Huyện Thanh Oai 278 Thị trấn Kim Bài 10114 Thị trấn
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cự Khê 10120
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Bích Hòa 10126
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Mỹ Hưng 10129
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cao Viên 10132
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Bình Minh 10135
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Tam Hưng 10138
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Cao 10141
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Thùy 10144
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Mai 10147
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Thanh Văn 10150
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Đỗ Động 10153
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Kim An 10156
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Kim Thư 10159
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Phương Trung 10162
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Tân Ước 10165
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Dân Hòa 10168
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Liên Châu 10171
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Cao Dương 10174
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Xuân Dương 10177
01 Huyện Thanh Oai 278 Xã Hồng Dương 10180
01 Huyện Thường Tín 279 Thị trấn Thường Tín 10183 Thị trấn
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Ninh Sở 10186
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Nhị Khê 10189
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Duyên Thái 10192
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Khánh Hà 10195
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Hòa Bình 10198
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Bình 10201
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Hiền Giang 10204
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Hồng Vân 10207
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Vân Tảo 10210
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Liên Phương 10213
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Phú 10216
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Tự Nhiên 10219
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Tiền Phong 10222
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Hà Hồi 10225
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Thư Phú 10228
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Nguyễn Trãi 10231
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Quất Động 10234
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Chương Dương 10237
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Tân Minh 10240
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Lê Lợi 10243
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Thắng Lợi 10246
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Dũng Tiến 10249
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Thống Nhất 10252
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Nghiêm Xuyên 10255
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Tô Hiệu 10258
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Văn Tự 10261
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Vạn Điểm 10264
01 Huyện Thường Tín 279 Xã Minh Cường 10267
01 Huyện Phú Xuyên 280 Thị trấn Phú Minh 10270 Thị trấn
01 Huyện Phú Xuyên 280 Thị trấn Phú Xuyên 10273 Thị trấn
01 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Hồng Minh 10276
01 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Phượng Dực 10279
01 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Nam Tiến 10282
01 Huyện Phú Xuyên 280 Xã Tri Trung 10288
01 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Phương Tú 10384
01 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Trung Tú 10387
01 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Đồng Tân 10390
01 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Tảo Dương Văn 10393
01 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Vạn Thái 10396
01 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Minh Đức 10399
01 Huyện Ứng Hòa 281 Xã Hồng Quang 10438
01 Huyện Mỹ Đức 282 Thị trấn Đại Nghĩa 10441 Thị trấn
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Đồng Tâm 10444
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Thượng Lâm 10447
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Tuy Lai 10450
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Phúc Lâm 10453
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Mỹ Thành 10456
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Bột Xuyên 10459
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Mỹ 10462
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã Hợp Thanh 10501
01 Huyện Mỹ Đức 282 Xã An Phú 10504
02 Thành phố Hà Giang 024 Phường Quang Trung 00688 Phường
02 Thành phố Hà Giang 024 Phường Trần Phú 00691 Phường
02 Thành phố Hà Giang 024 Phường Ngọc Hà 00692 Phường
02 Thành phố Hà Giang 024 Phường Nguyễn Trãi 00694 Phường
02 Thành phố Hà Giang 024 Phường Minh Khai 00697 Phường
02 Thành phố Hà Giang 024 Xã Ngọc Đường 00700
02 Thành phố Hà Giang 024 Xã Phương Độ 00946
02 Thành phố Hà Giang 024 Xã Phương Thiện 00949
02 Huyện Đồng Văn 026 Thị trấn Phó Bảng 00712 Thị trấn
02 Huyện Đồng Văn 026 Xã Lũng Cú 00715
02 Huyện Đồng Văn 026 Xã Má Lé 00718
02 Huyện Đồng Văn 026 Thị trấn Đồng Văn 00721 Thị trấn
02 Huyện Đồng Văn 026 Xã Lũng Táo 00724
02 Huyện Đồng Văn 026 Xã Phố Là 00727
02 Huyện Đồng Văn 026 Xã Thài Phìn Tủng 00730
02 Huyện Đồng Văn 026 Xã Sủng Là 00733
02 Huyện Mèo Vạc 027 Thị trấn Mèo Vạc 00769 Thị trấn
02 Huyện Mèo Vạc 027 Xã Thượng Phùng 00772
02 Huyện Mèo Vạc 027 Xã Pải Lủng 00775
02 Huyện Mèo Vạc 027 Xã Xín Cái 00778
02 Huyện Mèo Vạc 027 Xã Pả Vi 00781
02 Huyện Mèo Vạc 027 Xã Giàng Chu Phìn 00784
02 Huyện Mèo Vạc 027 Xã Sủng Trà 00787
02 Huyện Yên Minh 028 Xã Phú Lũng 00826
02 Huyện Yên Minh 028 Xã Sủng Tráng 00829
02 Huyện Yên Minh 028 Xã Bạch Đích 00832
02 Huyện Yên Minh 028 Xã Na Khê 00835
02 Huyện Yên Minh 028 Xã Sủng Thài 00838
02 Huyện Yên Minh 028 Xã Du Già 00871
02 Huyện Quản Bạ 029 Thị trấn Tam Sơn 00874 Thị trấn
02 Huyện Quản Bạ 029 Xã Bát Đại Sơn 00877
02 Huyện Quản Bạ 029 Xã Nghĩa Thuận 00880
02 Huyện Quản Bạ 029 Xã Cán Tỷ 00883
02 Huyện Quản Bạ 029 Xã Cao Mã Pờ 00886
02 Huyện Quản Bạ 029 Xã Thanh Vân 00889
02 Huyện Quản Bạ 029 Xã Tùng Vài 00892
02 Huyện Vị Xuyên 030 Xã Phương Tiến 00940
02 Huyện Vị Xuyên 030 Xã Lao Chải 00943
02 Huyện Vị Xuyên 030 Xã Cao Bồ 00952
02 Huyện Vị Xuyên 030 Xã Đạo Đức 00955
02 Huyện Vị Xuyên 030 Xã Thượng Sơn 00958
02 Huyện Bắc Mê 031 Xã Phú Nam 01003
02 Huyện Bắc Mê 031 Xã Yên Cường 01006
02 Huyện Bắc Mê 031 Xã Thượng Tân 01009
02 Huyện Bắc Mê 031 Xã Đường Âm 01012
02 Huyện Bắc Mê 031 Xã Đường Hồng 01015
02 Huyện Bắc Mê 031 Xã Phiêng Luông 01018
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Thị trấn Vinh Quang 01021 Thị trấn
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Bản Máy 01024
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Thàng Tín 01027
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Thèn Chu Phìn 01030
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Pố Lồ 01033
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Bản Phùng 01036
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Túng Sán 01039
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Chiến Phố 01042
02 Huyện Hoàng Su Phì 032 Xã Đản Ván 01045
02 Huyện Xín Mần 033 Xã Bản Ngò 01135
02 Huyện Xín Mần 033 Xã Chế Là 01138
02 Huyện Xín Mần 033 Xã Nấm Dẩn 01141
02 Huyện Bắc Quang 034 Xã Bằng Hành 01186
02 Huyện Bắc Quang 034 Xã Quang Minh 01189
02 Huyện Bắc Quang 034 Xã Liên Hiệp 01192
02 Huyện Bắc Quang 034 Xã Vô Điếm 01195
02 Huyện Quang Bình 035 Xã Yên Hà 01249
02 Huyện Quang Bình 035 Xã Hương Sơn 01252
02 Huyện Quang Bình 035 Xã Xuân Giang 01255
04 Thành phố Cao Bằng 040 Phường Ngọc Xuân 01279 Phường
04 Thành phố Cao Bằng 040 Phường Đề Thám 01282 Phường
04 Thành phố Cao Bằng 040 Phường Hoà Chung 01285 Phường
04 Huyện Bảo Lâm 042 Xã Vĩnh Quang 01300
04 Huyện Bảo Lâm 042 Xã Quảng Lâm 01303
04 Huyện Bảo Lâm 042 Xã Thạch Lâm 01304 Thach Lam commune
04 Huyện Bảo Lạc 043 Xã Khánh Xuân 01336
04 Huyện Bảo Lạc 043 Xã Xuân Trường 01339
04 Huyện Bảo Lạc 043 Xã Hồng Trị 01342
04 Huyện Bảo Lạc 043 Xã Kim Cúc 01343
04 Huyện Hà Quảng 045 Xã Lũng Nặm 01393
04 Huyện Hà Quảng 045 Xã Trường Hà 01399
04 Huyện Hà Quảng 045 Xã Cải Viên 01402
04 Huyện Hà Quảng 045 Xã Nội Thôn 01411
04 Huyện Hà Quảng 045 Xã Tổng Cọt 01414
04 Huyện Hà Quảng 045 Xã Sóc Hà 01417
04 Huyện Trùng Khánh 047 Xã Xuân Nội 01462
04 Huyện Trùng Khánh 047 Xã Quang Trung 01465
04 Huyện Trùng Khánh 047 Xã Quang Vinh 01468
04 Huyện Trùng Khánh 047 Xã Cao Chương 01471
04 Huyện Hạ Lang 048 Thị trấn Thanh Nhật 01558 Thị trấn
04 Huyện Hạ Lang 048 Xã Vinh Quý 01561
04 Huyện Hạ Lang 048 Xã Thống Nhất 01564
04 Huyện Hạ Lang 048 Xã Cô Ngân 01567
04 Huyện Hạ Lang 048 Xã Thị Hoa 01573
04 Huyện Quảng Hòa 049 Xã Quốc Toản 01474
04 Huyện Quảng Hòa 049 Thị trấn Quảng Uyên 01576 Thị trấn
04 Huyện Quảng Hòa 049 Xã Phi Hải 01579
04 Huyện Quảng Hòa 049 Xã Quảng Hưng 01582
04 Huyện Hoà An 051 Xã Bạch Đằng 01708
04 Huyện Hoà An 051 Xã Bình Dương 01711
04 Huyện Hoà An 051 Xã Lê Chung 01714
04 Huyện Hoà An 051 Xã Hồng Nam 01723
04 Huyện Nguyên Bình 052 Thị trấn Nguyên Bình 01726 Thị trấn
04 Huyện Nguyên Bình 052 Thị trấn Tĩnh Túc 01729 Thị trấn
04 Huyện Nguyên Bình 052 Xã Yên Lạc 01732
04 Huyện Nguyên Bình 052 Xã Triệu Nguyên 01735
04 Huyện Nguyên Bình 052 Xã Ca Thành 01738
04 Huyện Nguyên Bình 052 Xã Vũ Nông 01744
04 Huyện Nguyên Bình 052 Xã Minh Tâm 01747
04 Huyện Thạch An 053 Xã Lê Lai 01819
04 Huyện Thạch An 053 Xã Đức Long 01822
04 Huyện Thạch An 053 Xã Lê Lợi 01828
06 Thành Phố Bắc Kạn 058 Phường Phùng Chí Kiên 01843 Phường
06 Thành Phố Bắc Kạn 058 Phường Huyền Tụng 01846 Phường
06 Thành Phố Bắc Kạn 058 Xã Dương Quang 01849
06 Thành Phố Bắc Kạn 058 Xã Nông Thượng 01852
06 Thành Phố Bắc Kạn 058 Phường Xuất Hóa 01855 Phường
06 Huyện Pác Nặm 060 Xã Bằng Thành 01858
06 Huyện Pác Nặm 060 Xã Nhạn Môn 01861
06 Huyện Ba Bể 061 Xã Hà Hiệu 01897
06 Huyện Ba Bể 061 Xã Cao Thượng 01900
06 Huyện Ba Bể 061 Xã Khang Ninh 01906
06 Huyện Ba Bể 061 Xã Nam Mẫu 01909
06 Huyện Ngân Sơn 062 Xã Đức Vân 01951
06 Huyện Ngân Sơn 062 Xã Vân Tùng 01954
06 Huyện Ngân Sơn 062 Xã Thượng Quan 01957
06 Huyện Ngân Sơn 062 Xã Hiệp Lực 01960
06 Huyện Ngân Sơn 062 Xã Thuần Mang 01963
06 Huyện Bạch Thông 063 Thị trấn Phủ Thông 01969 Thị trấn
06 Huyện Bạch Thông 063 Xã Vi Hương 01975
06 Huyện Bạch Thông 063 Xã Sĩ Bình 01978
06 Huyện Bạch Thông 063 Xã Vũ Muộn 01981
06 Huyện Chợ Đồn 064 Xã Bình Trung 02080
06 Huyện Chợ Đồn 064 Xã Yên Phong 02083
06 Huyện Chợ Mới 065 Thị trấn Đồng Tâm 02086 Thị trấn
06 Huyện Chợ Mới 065 Xã Tân Sơn 02089
06 Huyện Chợ Mới 065 Xã Thanh Vận 02092
06 Huyện Chợ Mới 065 Xã Mai Lạp 02095
06 Huyện Na Rì 066 Xã Dương Sơn 02188
06 Huyện Na Rì 066 Xã Xuân Dương 02191
06 Huyện Na Rì 066 Xã Đổng Xá 02194
06 Huyện Na Rì 066 Xã Liêm Thuỷ 02197
08 Thành phố Tuyên Quang 070 Phường Phan Thiết 02200 Phường
08 Thành phố Tuyên Quang 070 Phường Minh Xuân 02203 Phường
08 Thành phố Tuyên Quang 070 Phường Tân Quang 02206 Phường
08 Thành phố Tuyên Quang 070 Xã Tràng Đà 02209
08 Huyện Na Hang 072 Xã Hồng Thái 02254
08 Huyện Na Hang 072 Xã Đà Vị 02260
08 Huyện Na Hang 072 Xã Khau Tinh 02263
08 Huyện Na Hang 072 Xã Sơn Phú 02275
08 Huyện Na Hang 072 Xã Năng Khả 02281
08 Huyện Na Hang 072 Xã Thanh Tương 02284
08 Huyện Chiêm Hóa 073 Thị trấn Vĩnh Lộc 02287 Thị trấn
08 Huyện Chiêm Hóa 073 Xã Trung Hà 02305
08 Huyện Chiêm Hóa 073 Xã Tân Mỹ 02308
08 Huyện Chiêm Hóa 073 Xã Hà Lang 02311
08 Huyện Chiêm Hóa 073 Xã Hùng Mỹ 02314
08 Huyện Chiêm Hóa 073 Xã Yên Lập 02317
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Bình Xa 02404
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Thái Sơn 02407
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Nhân Mục 02410
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Thành Long 02413
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Bằng Cốc 02416
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Thái Hòa 02419
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Đức Ninh 02422
08 Huyện Hàm Yên 074 Xã Hùng Đức 02425
08 Huyện Yên Sơn 075 Xã Quí Quân 02431
08 Huyện Sơn Dương 076 Xã Vân Sơn 02593
08 Huyện Sơn Dương 076 Xã Văn Phú 02596
08 Huyện Sơn Dương 076 Xã Chi Thiết 02599
08 Huyện Sơn Dương 076 Xã Đông Lợi 02602
08 Huyện Sơn Dương 076 Xã Thiện Kế 02605
08 Huyện Sơn Dương 076 Xã Hồng Lạc 02608
08 Huyện Sơn Dương 076 Xã Phú Lương 02611
10 Thành phố Lào Cai 080 Phường Bình Minh 02658 Phường Binh Minh Commune
10 Thành phố Lào Cai 080 Xã Thống Nhất 02659
10 Thành phố Lào Cai 080 Xã Đồng Tuyển 02662
10 Thành phố Lào Cai 080 Xã Vạn Hoà 02665
10 Thành phố Lào Cai 080 Phường Bắc Cường 02668 Phường Bac Cuong Commune
10 Thành phố Lào Cai 080 Phường Nam Cường 02671 Phường Nam Cuong Commune
10 Huyện Bát Xát 082 Xã Cốc Mỳ 02704
10 Huyện Bát Xát 082 Xã Dền Sáng 02707
10 Huyện Bát Xát 082 Xã Bản Vược 02710
10 Huyện Bát Xát 082 Xã Sàng Ma Sáo 02713
10 Huyện Bát Xát 082 Xã Bản Qua 02716
10 Huyện Bát Xát 082 Xã Mường Vi 02719
10 Huyện Mường Khương 083 Xã Bản Lầu 02788
10 Huyện Mường Khương 083 Xã La Pan Tẩn 02791
10 Huyện Mường Khương 083 Xã Tả Thàng 02794
10 Huyện Mường Khương 083 Xã Bản Sen 02797
10 Huyện Si Ma Cai 084 Xã Bản Mế 02806
10 Huyện Si Ma Cai 084 Thị trấn Si Ma Cai 02809 Thị trấn
10 Huyện Si Ma Cai 084 Xã Sán Chải 02812
10 Huyện Si Ma Cai 084 Xã Lùng Thẩn 02818
10 Huyện Bắc Hà 085 Xã Bảo Nhai 02890
10 Huyện Bắc Hà 085 Xã Nậm Lúc 02893
10 Huyện Bắc Hà 085 Xã Cốc Lầu 02896
10 Huyện Bắc Hà 085 Xã Bản Cái 02899
10 Huyện Bảo Thắng 086 Thị trấn N.T Phong Hải 02902 Thị trấn
10 Huyện Bảo Thắng 086 Thị trấn Phố Lu 02905 Thị trấn
10 Huyện Bảo Thắng 086 Thị trấn Tằng Loỏng 02908 Thị trấn
10 Huyện Bảo Thắng 086 Xã Bản Cầm 02914
10 Huyện Bảo Thắng 086 Xã Thái Niên 02917
10 Huyện Bảo Thắng 086 Xã Phong Niên 02920
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Cam Cọn 02974
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Minh Tân 02977
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Xuân Thượng 02980
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Việt Tiến 02983
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Yên Sơn 02986
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Bảo Hà 02989
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Lương Sơn 02992
10 Huyện Bảo Yên 087 Xã Phúc Khánh 02998
10 Thị xã Sa Pa 088 Phường Sa Pa 03001 Phường
10 Thị xã Sa Pa 088 Phường Sa Pả 03002 Phường
10 Thị xã Sa Pa 088 Phường Ô Quý Hồ 03003 Phường
10 Thị xã Sa Pa 088 Xã Ngũ Chỉ Sơn 03004
10 Thị xã Sa Pa 088 Phường Phan Si Păng 03006 Phường
10 Thị xã Sa Pa 088 Xã Trung Chải 03010
10 Thị xã Sa Pa 088 Xã Tả Phìn 03013
10 Thị xã Sa Pa 088 Phường Hàm Rồng 03016 Phường
10 Huyện Văn Bàn 089 Xã Hoà Mạc 03097
10 Huyện Văn Bàn 089 Xã Khánh Yên Trung 03100
10 Huyện Văn Bàn 089 Xã Khánh Yên Hạ 03103
10 Huyện Văn Bàn 089 Xã Dương Quỳ 03106
10 Huyện Văn Bàn 089 Xã Nậm Tha 03109
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Phường Mường Thanh 03136 Phường
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Phường Nam Thanh 03139 Phường
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Phường Thanh Trường 03142 Phường
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Xã Thanh Minh 03145
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Xã Nà Tấu 03316
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Xã Nà Nhạn 03317 Na Nhan commune
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Xã Mường Phăng 03325
11 Thành phố Điện Biên Phủ 094 Xã Pá Khoang 03326
11 Thị Xã Mường Lay 095 Phường Sông Đà 03148 Phường
11 Thị Xã Mường Lay 095 Phường Na Lay 03151 Phường
11 Thị Xã Mường Lay 095 Xã Lay Nưa 03184
11 Huyện Mường Nhé 096 Xã Sín Thầu 03154
11 Huyện Mường Nhé 096 Xã Sen Thượng 03155
11 Huyện Mường Nhé 096 Xã Chung Chải 03157
11 Huyện Tuần Giáo 099 Xã Mường Thín 03277
11 Huyện Tuần Giáo 099 Xã Tỏa Tình 03280
11 Huyện Tuần Giáo 099 Xã Nà Sáy 03283
11 Huyện Tuần Giáo 099 Xã Mường Khong 03284
11 Huyện Điện Biên 100 Xã Sam Mứn 03355
11 Huyện Điện Biên 100 Xã Pom Lót 03356
11 Huyện Điện Biên 100 Xã Núa Ngam 03358
11 Huyện Điện Biên 100 Xã Hẹ Muông 03359
11 Huyện Điện Biên 100 Xã Na Ư 03361
11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Luân Giới 03379
11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Phình Giàng 03382
11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Pú Hồng 03383 Pu Hong commune
11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Tìa Dình 03384 Tia Dinh commune
11 Huyện Điện Biên Đông 101 Xã Háng Lìa 03385
11 Huyện Mường Ảng 102 Thị trấn Mường Ảng 03256 Thị trấn
11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Mường Đăng 03286
11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Ngối Cáy 03287
11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Ẳng Tở 03292
11 Huyện Mường Ảng 102 Xã Búng Lao 03301
11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nậm Nhừ 03171
11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nậm Chua 03173
11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Nậm Khăn 03174
11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Chà Tở 03175
11 Huyện Nậm Pồ 103 Xã Vàng Đán 03176
12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Quyết Tiến 03388 Phường
12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Đoàn Kết 03389 Phường
12 Thành phố Lai Châu 105 Xã Sùng Phài 03403
12 Thành phố Lai Châu 105 Phường Đông Phong 03408 Phường
12 Thành phố Lai Châu 105 Xã San Thàng 03409
12 Huyện Tam Đường 106 Thị trấn Tam Đường 03390 Thị trấn Tam Đường town
12 Huyện Tam Đường 106 Xã Thèn Sin 03394
12 Huyện Mường Tè 107 Xã Mường Tè 03445
12 Huyện Mường Tè 107 Xã Pa Vệ Sử 03448
12 Huyện Mường Tè 107 Xã Mù Cả 03451
12 Huyện Mường Tè 107 Xã Bum Tở 03454
12 Huyện Mường Tè 107 Xã Nậm Khao 03457
12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Pa Tần 03493
12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Phìn Hồ 03496
12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Hồng Thu 03499
12 Huyện Sìn Hồ 108 Xã Phăng Sô Lin 03505
12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Ma Ly Pho 03574
12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Bản Lang 03577
12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Hoang Thèn 03580
12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Khổng Lào 03583
12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Nậm Xe 03586
12 Huyện Phong Thổ 109 Xã Mường So 03589
12 Huyện Than Uyên 110 Xã Khoen On 03643
12 Huyện Tân Uyên 111 Thị trấn Tân Uyên 03598 Thị trấn
12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Mường Khoa 03601
12 Huyện Tân Uyên 111 Xã Phúc Khoa 03602
12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Nậm Hàng 03475
12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Lê Lợi 03481
12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Pú Đao 03484
12 Huyện Nậm Nhùn 112 Xã Nậm Pì 03488
14 Thành phố Sơn La 116 Xã Chiềng Xôm 03664
14 Thành phố Sơn La 116 Phường Chiềng An 03667 Phường
14 Thành phố Sơn La 116 Phường Chiềng Cơi 03670 Phường
14 Thành phố Sơn La 116 Xã Chiềng Ngần 03673
14 Thành phố Sơn La 116 Xã Hua La 03676
14 Thành phố Sơn La 116 Phường Chiềng Sinh 03679 Phường
14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Phổng Lập 03745
14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Phổng Lăng 03748
14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Chiềng Ly 03751
14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Noong Lay 03754
14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Mường Khiêng 03757
14 Huyện Thuận Châu 119 Xã Mường Bám 03760
14 Huyện Mường La 120 Xã Pi Toong 03835
14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng Công 03838
14 Huyện Mường La 120 Xã Tạ Bú 03841
14 Huyện Mường La 120 Xã Chiềng San 03844
14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Thượng 03949
14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Tiến 03952
14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Phong 03955
14 Huyện Phù Yên 122 Xã Tường Hạ 03958
14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Mường Sang 04027
14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Đông Sang 04030
14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Phiêng Luông 04033
14 Huyện Mộc Châu 123 Xã Lóng Sập 04045
14 Huyện Yên Châu 124 Thị trấn Yên Châu 04060 Thị trấn
14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Đông 04063
14 Huyện Yên Châu 124 Xã Sập Vạt 04066
14 Huyện Yên Châu 124 Xã Chiềng Sàng 04069
14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Nà Pó 04136
14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Chiềng Lương 04156
14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Phiêng Pằn 04159
14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Nà Ơt 04162
14 Huyện Mai Sơn 125 Xã Tà Hộc 04165
14 Huyện Sông Mã 126 Thị trấn Sông Mã 04168 Thị trấn
14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng Khoong 04204
14 Huyện Sông Mã 126 Xã Chiềng Cang 04207
14 Huyện Sông Mã 126 Xã Huổi Một 04210
14 Huyện Sông Mã 126 Xã Mường Sai 04213
14 Huyện Sông Mã 126 Xã Mường Cai 04216
14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Púng Bánh 04228
14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Sốp Cộp 04231
14 Huyện Sốp Cộp 127 Xã Dồm Cang 04234
14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Chiềng Xuân 04056
14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Xuân Nha 04057
14 Huyện Vân Hồ 128 Xã Tân Xuân 04058
15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Yên Thịnh 04249 Phường
15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Yên Ninh 04252 Phường
15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Minh Tân 04255 Phường
15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Nguyễn Thái Học 04258 Phường
15 Thành phố Yên Bái 132 Phường Đồng Tâm 04261 Phường
15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Xã Sơn A 04660
15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Xã Phù Nham 04663
15 Thị xã Nghĩa Lộ 133 Xã Thanh Lương 04675
15 Huyện Lục Yên 135 Xã Tân Lĩnh 04336
15 Huyện Lục Yên 135 Xã Yên Thắng 04339
15 Huyện Lục Yên 135 Xã Khánh Hoà 04342
15 Huyện Lục Yên 135 Xã Vĩnh Lạc 04345
15 Huyện Lục Yên 135 Xã Liễu Đô 04348
15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Chế Cu Nha 04471
15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Lao Chải 04474
15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Kim Nọi 04477
15 Huyện Mù Căng Chải 137 Xã Cao Phạ 04480
15 Huyện Trấn Yên 138 Thị trấn Cổ Phúc 04498 Thị trấn
15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Tân Đồng 04501
15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Báo Đáp 04504
15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Đào Thịnh 04507
15 Huyện Trấn Yên 138 Xã Việt Thành 04510
15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Pá Hu 04606
15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Làng Nhì 04609
15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Bản Công 04612
15 Huyện Trạm Tấu 139 Xã Bản Mù 04615
15 Huyện Văn Chấn 140 Thị trấn NT Trần Phú 04627 Thị trấn
15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Tú Lệ 04630
15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Nậm Búng 04633
15 Huyện Văn Chấn 140 Xã Gia Hội 04636
15 Huyện Yên Bình 141 Xã Vĩnh Kiên 04771
15 Huyện Yên Bình 141 Xã Yên Bình 04774
15 Huyện Yên Bình 141 Xã Thịnh Hưng 04777
15 Huyện Yên Bình 141 Xã Hán Đà 04780
15 Huyện Yên Bình 141 Xã Phú Thịnh 04783
15 Huyện Yên Bình 141 Xã Đại Minh 04786
17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Thái Bình 04789 Phường
17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Tân Hòa 04792 Phường
17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Thịnh Lang 04795 Phường
17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Hữu Nghị 04798 Phường
17 Thành phố Hòa Bình 148 Phường Tân Thịnh 04801 Phường
17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Toàn Sơn 04879
17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Hiền Lương 04885
17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Tiền Phong 04888
17 Huyện Đà Bắc 150 Xã Vầy Nưa 04891
17 Huyện Lương Sơn 152 Thị trấn Lương Sơn 04924 Thị trấn
17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Lâm Sơn 04942
17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Hòa Sơn 04945
17 Huyện Lương Sơn 152 Xã Tân Vinh 04951
17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Vĩnh Tiến 05005
17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Đông Bắc 05014
17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Xuân Thủy 05017
17 Huyện Kim Bôi 153 Xã Vĩnh Đồng 05026
17 Huyện Cao Phong 154 Xã Thu Phong 05101
17 Huyện Cao Phong 154 Xã Hợp Phong 05104
17 Huyện Cao Phong 154 Xã Tây Phong 05110
17 Huyện Cao Phong 154 Xã Dũng Phong 05116
17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Phong Phú 05158
17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Tử Nê 05164
17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Thanh Hối 05167
17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Ngọc Mỹ 05170
17 Huyện Tân Lạc 155 Xã Đông Lai 05173
17 Huyện Mai Châu 156 Xã Nà Phòn 05242
17 Huyện Mai Châu 156 Xã Săm Khóe 05245
17 Huyện Mai Châu 156 Xã Chiềng Châu 05248
17 Huyện Mai Châu 156 Xã Mai Hạ 05251
17 Huyện Mai Châu 156 Xã Mai Hịch 05257
17 Huyện Mai Châu 156 Xã Vạn Mai 05263
17 Huyện Lạc Sơn 157 Thị trấn Vụ Bản 05266 Thị trấn
17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Quý Hòa 05269
17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Miền Đồi 05272
17 Huyện Lạc Sơn 157 Xã Mỹ Thành 05275
19 Thành phố Sông Công 165 Xã Tân Quang 05527
19 Thành phố Sông Công 165 Phường Bách Quang 05528 Phường
19 Thành phố Sông Công 165 Xã Bình Sơn 05530
19 Thành phố Sông Công 165 Xã Bá Xuyên 05533
19 Huyện Định Hóa 167 Thị trấn Chợ Chu 05536 Thị trấn
19 Huyện Định Hóa 167 Xã Đồng Thịnh 05572
19 Huyện Định Hóa 167 Xã Định Biên 05575
19 Huyện Định Hóa 167 Xã Thanh Định 05578
19 Huyện Định Hóa 167 Xã Trung Hội 05581
19 Huyện Định Hóa 167 Xã Trung Lương 05584
19 Huyện Phú Lương 168 Xã Phủ Lý 05632
19 Huyện Phú Lương 168 Xã Phú Đô 05635
19 Huyện Phú Lương 168 Xã Hợp Thành 05638
19 Huyện Phú Lương 168 Xã Tức Tranh 05641
19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Văn Lăng 05665
19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Tân Long 05668
19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Hòa Bình 05671
19 Huyện Đồng Hỷ 169 Xã Quang Sơn 05674
19 Huyện Võ Nhai 170 Thị trấn Đình Cả 05716 Thị trấn
19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Sảng Mộc 05719
19 Huyện Võ Nhai 170 Xã Nghinh Tường 05722
19 Huyện Đại Từ 171 Xã Hoàng Nông 05818
19 Huyện Đại Từ 171 Xã Khôi Kỳ 05821
19 Huyện Đại Từ 171 Xã An Khánh 05824
19 Huyện Đại Từ 171 Xã Tân Thái 05827
19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Trung Thành 05899
19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Tân Phú 05902
19 Thị xã Phổ Yên 172 Xã Thuận Thành 05905
19 Huyện Phú Bình 173 Thị trấn Hương Sơn 05908 Thị trấn
19 Huyện Phú Bình 173 Xã Bàn Đạt 05911
19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Khánh 05917
19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Kim 05920
19 Huyện Phú Bình 173 Xã Tân Thành 05923
19 Huyện Phú Bình 173 Xã Đào Xá 05926
20 Thành phố Lạng Sơn 178 Phường Đông Kinh 05980 Phường
20 Thành phố Lạng Sơn 178 Phường Chi Lăng 05983 Phường
20 Thành phố Lạng Sơn 178 Xã Hoàng Đồng 05986
20 Thành phố Lạng Sơn 178 Xã Quảng Lạc 05989
20 Thành phố Lạng Sơn 178 Xã Mai Pha 05992
20 Huyện Tràng Định 180 Thị trấn Thất Khê 05995 Thị trấn
20 Huyện Tràng Định 180 Xã Khánh Long 05998
20 Huyện Tràng Định 180 Xã Đoàn Kết 06001
20 Huyện Tràng Định 180 Xã Quốc Khánh 06004
20 Huyện Tràng Định 180 Xã Vĩnh Tiến 06007
20 Huyện Bình Gia 181 Xã Mông Ân 06106
20 Huyện Bình Gia 181 Xã Tân Hòa 06109
20 Huyện Bình Gia 181 Thị trấn Bình Gia 06112 Thị trấn
20 Huyện Bình Gia 181 Xã Hồng Thái 06115
20 Huyện Bình Gia 181 Xã Bình La 06118
20 Huyện Bình Gia 181 Xã Tân Văn 06121
20 Huyện Văn Lãng 182 Thị trấn Na Sầm 06124 Thị trấn
20 Huyện Văn Lãng 182 Xã Trùng Khánh 06127
20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Hòa Lạc 06430
20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Vân Nham 06433
20 Huyện Hữu Lũng 186 Xã Đồng Tiến 06436
20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Xuân Dương 06607
20 Huyện Lộc Bình 188 Xã Ái Quốc 06610
20 Huyện Đình Lập 189 Thị trấn Đình Lập 06613 Thị trấn
20 Huyện Đình Lập 189 Thị trấn NT Thái Bình 06616 Thị trấn
20 Huyện Đình Lập 189 Xã Bắc Xa 06619
22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hồng Gai 06691 Phường
22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Bạch Đằng 06694 Phường
22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Hồng Hà 06697 Phường
22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Tuần Châu 06700 Phường
22 Thành phố Hạ Long 193 Phường Việt Hưng 06703 Phường
22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Hải Đông 06730
22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Hải Tiến 06733
22 Thành phố Móng Cái 194 Phường Hải Yên 06736 Phường
22 Thành phố Móng Cái 194 Xã Quảng Nghĩa 06739
22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cửa Ông 06763 Phường
22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Sơn 06766 Phường
22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Đông 06769 Phường
22 Thành phố Cẩm Phả 195 Phường Cẩm Phú 06772 Phường
22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Quang Trung 06817 Phường
22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Trưng Vương 06820 Phường
22 Thành phố Uông Bí 196 Phường Nam Khê 06823 Phường
22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Vô Ngại 06853
22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Lục Hồn 06856
22 Huyện Bình Liêu 198 Xã Húc Động 06859
22 Huyện Tiên Yên 199 Thị trấn Tiên Yên 06862 Thị trấn
22 Huyện Tiên Yên 199 Xã Hà Lâu 06865
22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Dực Yên 06910
22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Quảng Tân 06913
22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Đầm Hà 06916
22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Tân Lập 06917 Tan Lap commune
22 Huyện Đầm Hà 200 Xã Đại Bình 06919
22 Huyện Hải Hà 201 Thị trấn Quảng Hà 06922 Thị trấn
22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Đức 06925
22 Huyện Hải Hà 201 Xã Quảng Sơn 06928
22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Lương Mông 06985
22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Đồn Đạc 06988
22 Huyện Ba Chẽ 202 Xã Minh Cầm 06991
22 Huyện Vân Đồn 203 Thị trấn Cái Rồng 06994 Thị trấn
22 Huyện Vân Đồn 203 Xã Đài Xuyên 06997
22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Nguyễn Huệ 07099
22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Thủy An 07102
22 Thị xã Đông Triều 205 Phường Xuân Sơn 07105 Phường
22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Hồng Thái Tây 07108
22 Thị xã Đông Triều 205 Xã Hồng Thái Đông 07111
22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Liên Hòa 07180
22 Thị xã Quảng Yên 206 Phường Phong Cốc 07183 Phường
22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Liên Vị 07186
22 Thị xã Quảng Yên 206 Xã Tiền Phong 07189
22 Huyện Cô Tô 207 Thị trấn Cô Tô 07192 Thị trấn
22 Huyện Cô Tô 207 Xã Đồng Tiến 07195
22 Huyện Cô Tô 207 Xã Thanh Lân 07198
46 Thành phố Huế 474 Phường Thuận Lộc 19753 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Gia Hội 19756 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Hậu 19759 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Thuận Hòa 19762 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Đông Ba 19768 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Kim Long 19774 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Vỹ Dạ 19777 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Phường Đúc 19780 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Vĩnh Ninh 19783 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Hội 19786 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Nhuận 19789 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Xuân Phú 19792 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Trường An 19795 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Phước Vĩnh 19798 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường An Cựu 19801 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường An Hòa 19803 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Hương Sơ 19804 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Thuỷ Biều 19807 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Hương Long 19810 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Thuỷ Xuân 19813 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường An Đông 19815 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường An Tây 19816 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Thuận An 19900 Phường
46 Thành phố Huế 474 Xã Phú Dương 19906
46 Thành phố Huế 474 Xã Phú Mậu 19909
46 Thành phố Huế 474 Xã Phú Thanh 19924
46 Thành phố Huế 474 Phường Phú Thượng 19930 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Thủy Vân 19963 Phường
46 Thành phố Huế 474 Xã Thủy Bằng 19981
46 Thành phố Huế 474 Xã Hải Dương 19999
46 Thành phố Huế 474 Xã Hương Phong 20002
46 Thành phố Huế 474 Phường Hương Vinh 20014 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Hương An 20023 Phường
46 Thành phố Huế 474 Phường Hương Hồ 20029 Phường
46 Thành phố Huế 474 Xã Hương Thọ 20032
46 Huyện Quảng Điền 477 Thị trấn Sịa 19867 Thị trấn
46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Thái 19870
46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Ngạn 19873
46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Lợi 19876
46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Công 19879
46 Huyện Quảng Điền 477 Xã Quảng Phước 19882
46 Huyện Phú Vang 478 Xã Phú Gia 19954
46 Huyện Phú Vang 478 Xã Vinh Hà 19957
46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Phú Bài 19960 Phường
46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Thanh 19966
46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Dương 19969 Phường
46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Phương 19972 Phường
46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Châu 19975 Phường
46 Thị xã Hương Thủy 479 Phường Thủy Lương 19978 Phường
46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Tân 19984
46 Thị xã Hương Thủy 479 Xã Thủy Phù 19987
46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Văn 20011 Phường
46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Xuân 20017 Phường
46 Thị xã Hương Trà 480 Phường Hương Chữ 20020 Phường
46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Hương Bình 20026
46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Bình Tiến 20035
46 Thị xã Hương Trà 480 Xã Bình Thành 20041
46 Huyện A Lưới 481 Thị trấn A Lưới 20044 Thị trấn
46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Vân 20047
46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Hạ 20050
46 Huyện A Lưới 481 Xã Hồng Kim 20053
46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Tiến 20152
46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Lộc Hòa 20155
46 Huyện Phú Lộc 482 Xã Xuân Lộc 20158
46 Huyện Nam Đông 483 Thị trấn Khe Tre 20161 Thị trấn
46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Phú 20164
46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Sơn 20167
46 Huyện Nam Đông 483 Xã Hương Lộc 20170
46 Huyện Nam Đông 483 Xã Thượng Quảng 20173
79 Quận 1 760 Phường Tân Định 26734 Phường
79 Quận 1 760 Phường Đa Kao 26737 Phường
79 Quận 1 760 Phường Bến Nghé 26740 Phường
79 Quận 1 760 Phường Bến Thành 26743 Phường
79 Quận 1 760 Phường Nguyễn Thái Bình 26746 Phường
79 Quận 1 760 Phường Phạm Ngũ Lão 26749 Phường
79 Quận 1 760 Phường Cầu Ông Lãnh 26752 Phường
79 Quận 1 760 Phường Cô Giang 26755 Phường
79 Quận 1 760 Phường Nguyễn Cư Trinh 26758 Phường
79 Quận 1 760 Phường Cầu Kho 26761 Phường
79 Quận 12 761 Phường Thạnh Xuân 26764 Phường
79 Quận 12 761 Phường Thạnh Lộc 26767 Phường
79 Quận 12 761 Phường Hiệp Thành 26770 Phường
79 Quận 12 761 Phường Thới An 26773 Phường
79 Quận 12 761 Phường Tân Chánh Hiệp 26776 Phường
79 Quận 12 761 Phường An Phú Đông 26779 Phường
79 Quận 12 761 Phường Tân Thới Hiệp 26782 Phường
79 Quận 12 761 Phường Trung Mỹ Tây 26785 Phường
79 Quận 12 761 Phường Tân Hưng Thuận 26787 Phường
79 Quận 12 761 Phường Đông Hưng Thuận 26788 Phường
79 Quận 12 761 Phường Tân Thới Nhất 26791 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 15 26869 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 13 26872 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 17 26875 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 6 26876 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 16 26878 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 12 26881 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 14 26882 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 10 26884 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 05 26887 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 07 26890 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 04 26893 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 01 26896 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 9 26897 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 8 26898 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 11 26899 Phường
79 Quận Gò Vấp 764 Phường 03 26902 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 13 26905 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 11 26908 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 27 26911 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 26 26914 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 12 26917 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 25 26920 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 05 26923 Phường
79 Quận Bình Thạnh 765 Phường 07 26926 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 11 26983 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 07 26986 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 05 26989 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 10 26992 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 06 26995 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 08 26998 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 09 27001 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 14 27004 Phường
79 Quận Tân Bình 766 Phường 15 27007 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Tân Sơn Nhì 27010 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Tây Thạnh 27013 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Sơn Kỳ 27016 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Tân Quý 27019 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Tân Thành 27022 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Phú Thọ Hòa 27025 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Phú Thạnh 27028 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Phú Trung 27031 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Hòa Thạnh 27034 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Hiệp Tân 27037 Phường
79 Quận Tân Phú 767 Phường Tân Thới Hòa 27040 Phường
79 Quận Phú Nhuận 768 Phường 04 27043 Phường
79 Quận Phú Nhuận 768 Phường 05 27046 Phường
79 Quận Phú Nhuận 768 Phường 09 27049 Phường
79 Quận Phú Nhuận 768 Phường 07 27052 Phường
79 Quận Phú Nhuận 768 Phường 03 27055 Phường
79 Quận Phú Nhuận 768 Phường 01 27058 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Phước Long A 26851 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Trường Thạnh 26854 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Long Phước 26857 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Long Trường 26860 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Phước Bình 26863 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Phú Hữu 26866 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Thảo Điền 27088 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường An Phú 27091 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường An Khánh 27094 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Bình Trưng Đông 27097 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Bình Trưng Tây 27100 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Cát Lái 27109 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Thạnh Mỹ Lợi 27112 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường An Lợi Đông 27115 Phường
79 Thành phố Thủ Đức 769 Phường Thủ Thiêm 27118 Phường
79 Quận 3 770 Phường 14 27127 Phường
79 Quận 3 770 Phường 12 27130 Phường
79 Quận 3 770 Phường 11 27133 Phường
79 Quận 3 770 Phường 13 27136 Phường
79 Quận 3 770 Phường Võ Thị Sáu 27139 Phường
79 Quận 3 770 Phường 09 27142 Phường
79 Quận 3 770 Phường 10 27145 Phường
79 Quận 3 770 Phường 04 27148 Phường
79 Quận 3 770 Phường 05 27151 Phường
79 Quận 10 771 Phường 09 27181 Phường
79 Quận 10 771 Phường 01 27184 Phường
79 Quận 10 771 Phường 08 27187 Phường
79 Quận 10 771 Phường 02 27190 Phường
79 Quận 10 771 Phường 04 27193 Phường
79 Quận 10 771 Phường 07 27196 Phường
79 Quận 10 771 Phường 05 27199 Phường
79 Quận 10 771 Phường 06 27202 Phường
79 Quận 11 772 Phường 15 27208 Phường
79 Quận 11 772 Phường 05 27211 Phường
79 Quận 4 773 Phường 08 27268 Phường
79 Quận 4 773 Phường 10 27271 Phường
79 Quận 4 773 Phường 18 27277 Phường
79 Quận 4 773 Phường 14 27280 Phường
79 Quận 4 773 Phường 04 27283 Phường
79 Quận 4 773 Phường 03 27286 Phường
79 Quận 4 773 Phường 16 27289 Phường
79 Quận 4 773 Phường 02 27292 Phường
79 Quận 4 773 Phường 15 27295 Phường
79 Quận 4 773 Phường 01 27298 Phường
79 Quận 5 774 Phường 04 27301 Phường
79 Quận 5 774 Phường 09 27304 Phường
79 Quận 5 774 Phường 03 27307 Phường
79 Quận 5 774 Phường 12 27310 Phường
79 Quận 5 774 Phường 02 27313 Phường
79 Quận 5 774 Phường 08 27316 Phường
79 Quận 5 774 Phường 07 27322 Phường
79 Quận 6 775 Phường 01 27370 Phường
79 Quận 6 775 Phường 04 27373 Phường
79 Quận 6 775 Phường 08 27376 Phường
79 Quận 6 775 Phường 03 27379 Phường
79 Quận 6 775 Phường 07 27382 Phường
79 Quận 6 775 Phường 10 27385 Phường
79 Quận 8 776 Phường 08 27388 Phường
79 Quận 8 776 Phường 02 27391 Phường
79 Quận 8 776 Phường 01 27394 Phường
79 Quận 8 776 Phường 03 27397 Phường
79 Quận 8 776 Phường 11 27400 Phường
79 Quận 8 776 Phường 09 27403 Phường
79 Quận 8 776 Phường 10 27406 Phường
79 Quận 8 776 Phường 04 27409 Phường
79 Quận Bình Tân 777 Phường Bình Trị Đông B 27451 Phường
79 Quận Bình Tân 777 Phường Tân Tạo 27454 Phường
79 Quận Bình Tân 777 Phường Tân Tạo A 27457 Phường
79 Quận Bình Tân 777 Phường  An Lạc 27460 Phường
79 Quận Bình Tân 777 Phường An Lạc A 27463 Phường
79 Quận 7 778 Phường Tân Thuận Đông 27466 Phường
79 Quận 7 778 Phường Tân Thuận Tây 27469 Phường
79 Quận 7 778 Phường Tân Kiểng 27472 Phường
79 Quận 7 778 Phường Tân Hưng 27475 Phường
79 Quận 7 778 Phường Bình Thuận 27478 Phường
79 Quận 7 778 Phường Tân Quy 27481 Phường
79 Quận 7 778 Phường Phú Thuận 27484 Phường
79 Quận 7 778 Phường Tân Phú 27487 Phường
79 Quận 7 778 Phường Tân Phong 27490 Phường
79 Quận 7 778 Phường Phú Mỹ 27493 Phường
79 Huyện Củ Chi 783 Xã Phú Mỹ Hưng 27499
79 Huyện Củ Chi 783 Xã An Phú 27502
79 Huyện Củ Chi 783 Xã Trung Lập Thượng 27505
79 Huyện Hóc Môn 784 Xã Trung Chánh 27586
79 Huyện Hóc Môn 784 Xã Xuân Thới Thượng 27589
79 Huyện Hóc Môn 784 Xã Bà Điểm 27592
79 Huyện Bình Chánh 785 Thị trấn Tân Túc 27595 Thị trấn
79 Huyện Bình Chánh 785 Xã Phạm Văn Hai 27598
79 Huyện Nhà Bè 786 Xã Phú Xuân 27655
79 Huyện Nhà Bè 786 Xã Long Thới 27658
79 Huyện Nhà Bè 786 Xã Hiệp Phước 27661
79 Huyện Cần Giờ 787 Thị trấn Cần Thạnh 27664 Thị trấn
79 Huyện Cần Giờ 787 Xã Bình Khánh 27667
79 Huyện Cần Giờ 787 Xã Tam Thôn Hiệp 27670

Download: Here

Với danh sách tỉnh thành Việt Nam file excel, bạn có thể tải về chỉnh sửa để làm báo cáo, thống kê, xây dựng database. Chúc các bạn thành công!

Mục Lục